bột men
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất bột dùng để làm cho bột mì nở lên khi làm bánh mì, bánh bao, v.v.: "bột men" là một loại bột chứa các vi sinh vật (thường là nấm men) có khả năng lên men, tạo ra khí carbon dioxide làm cho khối bột phồng to và xốp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Làm bánh mì cần có bột men. (Bột men là nguyên liệu thiết yếu để bánh mì nở xốp.)
- Cô ấy trộn bột men với nước ấm trước khi nhào bột. (Việc kích hoạt men trong nước ấm giúp quá trình lên men bắt đầu.)
- Bánh không nở có thể do bột men đã hết hoạt tính. (Bột men để lâu có thể mất khả năng lên men.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "men nở": một tên gọi khác phổ biến cho "bột men", nhấn mạnh chức năng làm nở bột.
- Công thức này yêu cầu dùng men nở khô. (Công thức này cần loại bột men đã được sấy khô.)
Biến thể và từ gần giống
- Men tươi: loại men có dạng mềm, ẩm, thường cần bảo quản lạnh và có hoạt lực mạnh.
- Men khô: loại men đã được sấy khô thành hạt nhỏ, bảo quản được lâu hơn, cần kích hoạt với nước ấm.
- Men instant: loại men khô đặc biệt, có thể trộn trực tiếp với bột mà không cần kích hoạt trước.
Từ đồng nghĩa
- Men: từ rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh nấu ăn.
- Men nở: từ nhấn mạnh chức năng.
Lưu ý sử dụng
- "Bột men" là danh từ, không dùng như động từ hay tính từ.
- Không nhầm lẫn với các loại bột khác như bột nở (baking powder) hay muối nở (baking soda), vốn là các chất hóa học tạo nở khác cơ chế.